ngập ngụa

Học thuật
Thân thiện
ngập ngụa

Một con chó ngập ngụa trong bùn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái quá nhiều thứ bẩn, hôi thối, khó chịu tràn lan, phủ kín bề mặt: "ngập ngụa" diễn tả cảnh tượng một nơi nào đó bị bao phủ, chứa đầy những thứ như rác rưởi, bùn lầy, máu me, hoặc những thứ ô uế, gây cảm giác kinh tởm.
    • (Nghĩa bóng) Tràn ngập, đầy rẫy những điều tiêu cực: Thường dùng để chỉ một tình trạng, môi trường quá nhiều thứ xấu xa, đồi bại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau trận , con đường ngập ngụa bùn đất. (Sau trận , con đường đầy ắp bùn đất.)
    • Căn phòng bỏ hoang ngập ngụa mạng nhện bụi bặm. (Căn phòng bỏ hoang đầy rẫy mạng nhện bụi bặm.)
    • Chiến trường ngập ngụa xác chết mùi máu tanh. (Chiến trường đầy rẫy xác chết mùi máu tanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, báo chí để nhấn mạnh sự ô nhiễm hoặc hỗn loạn:
    • Thành phố ngập ngụa trong rác thải nhựa. (Thành phố tràn ngập trong rác thải nhựa.)
    • Nền chính trị nơi đó ngập ngụa tham nhũng dối trá. (Nền chính trị nơi đó đầy rẫy tham nhũng dối trá.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngập (động từ/tính từ): chỉ trạng thái bị phủ kín, chìm trong chất lỏng hoặc thứ đó nhiều. "Ngập ngụa" thường mang sắc thái mạnh hơn, tiêu cực hơn "ngập".
  • Ngập tràn (tính từ): tràn đầy, thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính ( dụ: ngập tràn ánh sáng, ngập tràn hạnh phúc).
  • Lềnh bềnh (tính từ): nổi bập bềnh trên mặt nước, thường dùng cho vật thể rắn.
  • bết (tính từ): dính đầy một chất nhớt, (như máu, bùn) lên người hoặc vật.
Từ đồng nghĩa
  • Lấp xấp: (thường dùng cho nước, chất lỏng) ở mức gần đầy, sắp tràn.
  • Đầy ắp: chứa đầy, nhưng thường trung tính hoặc tích cực.
  • Nhem nhuốc: bẩn thỉu, dính đầy vết bẩn.
  • Ô uế: bẩn, không sạch sẽ (thường mang tính trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ từ "ngập ngụa" do đây một tính từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ngập ngụa". Từ này thường đứng độc lập hoặc trong các cụm từ miêu tả.

ngập ngụa

Một con chó ngập ngụa trong bùn.

  1. Nh. Ngập, ngh. 2.